字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并驾齐驱
并驾齐驱
Nghĩa
两匹马共拉一车,齐头并进。比喻彼此成就、才能等不分上下无论才能还是成就,他俩都并驾齐驱。
Chữ Hán chứa trong
并
驾
齐
驱