字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺
幺
Nghĩa
1.亦作"么"。 2.微不足道的人;小人。 3.微小;卑微;细小。
Chữ Hán chứa trong
幺