字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺二
幺二
Nghĩa
1.亦作"么二"。 2.骨牌名。旧时妓院中妓女有长三﹑幺二的等级名称,幺二是次一等的妓女。 3.贬称次等的。
Chữ Hán chứa trong
幺
二