字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幺凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺凤
幺凤
Nghĩa
1.亦作"么凤"。 2.鸟名。又称桐花凤。羽毛五色,体型比燕子小。 3.借喻少女。 4.舞名。
Chữ Hán chứa trong
幺
凤