字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺喝
幺喝
Nghĩa
叫喊我在门首刚一幺喝,里头就有人出来了。
Chữ Hán chứa trong
幺
喝