字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幺豚暮鹨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺豚暮鹨
幺豚暮鹨
Nghĩa
1.亦作"么豚暮鹨"。 2.喻晩年所生子女。
Chữ Hán chứa trong
幺
豚
暮
鹨