字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幺贝
幺贝
Nghĩa
1.西汉末王莽时贝类货币名。
Chữ Hán chứa trong
幺
贝