字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幻惑
幻惑
Nghĩa
1.犹眩惑。谓迷乱人心以行诈骗。
Chữ Hán chứa trong
幻
惑