字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幻观
幻观
Nghĩa
1.犹幻视。幻觉的一种。
Chữ Hán chứa trong
幻
观