字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幽圜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幽圜
幽圜
Nghĩa
1.谓天。幽,高深;圜,同"圆"。古人谓天圆地方。
Chữ Hán chứa trong
幽
圜