字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幽秇
幽秇
Nghĩa
1.祭名。古代设坛祈祭星辰之称。
Chữ Hán chứa trong
幽
秇