字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幽躅
幽躅
Nghĩa
1.犹言独自徘徊。
Chữ Hán chứa trong
幽
躅