字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庀材
庀材
Nghĩa
1.备齐材料。多指建筑材料。
Chữ Hán chứa trong
庀
材