字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庆丰司 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庆丰司
庆丰司
Nghĩa
1.官署名,清置,属内务府,掌牛羊群牧及口外牧场孳息之事,以郎中﹑员外郎领之。
Chữ Hán chứa trong
庆
丰
司