字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庆殃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庆殃
庆殃
Nghĩa
1.福庆与祸殃。语本《易.坤》"积善之家,必有余庆;积不善之家,必有余殃。"
Chữ Hán chứa trong
庆
殃