字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庇荫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庇荫
庇荫
Nghĩa
〈书〉①(树木)遮住阳光。②比喻尊长的照顾或祖宗的保佑。
Chữ Hán chứa trong
庇
荫