字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庇覆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庇覆
庇覆
Nghĩa
①覆盖;遮掩松冠如伞,庇覆着茅屋。②保护身负庇覆之恩。
Chữ Hán chứa trong
庇
覆