字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
库仑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
库仑
库仑
Nghĩa
电量的实用单位。电流强度为1安培时,1秒钟内通过导体横截面的电量为1库仑。1库仑等于3×10司驳绲ノ坏牡缌俊U飧龅ノ幻称是为纪念法国物理学家库仑(charles de coulomb)而定的。简称库。
Chữ Hán chứa trong
库
仑