字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
库傉官 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
库傉官
库傉官
Nghĩa
1.亦作"库褥官"。 2.复姓。见《通志.氏族五》﹑《魏书.官氏志》。
Chữ Hán chứa trong
库
傉
官