字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
库狄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
库狄
库狄
Nghĩa
1.复姓。北齐有库狄伏连。见《隋书.天文志下》。参阅宋王观国《学林》卷七。
Chữ Hán chứa trong
库
狄