字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庖霜
庖霜
Nghĩa
1.细切的鱼肉片。因色白如霜,故称。
Chữ Hán chứa trong
庖
霜