字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
店家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
店家
店家
Nghĩa
①旧时指旅店、酒馆、饭铺的主人或管事的人。②〈方〉店铺。
Chữ Hán chứa trong
店
家