字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庞然大物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庞然大物
庞然大物
Nghĩa
1.亦作"龎然大物"。 2.形容体积大而笨重的东西◇多用来形容表面上很大而实际却很脆弱的东西。
Chữ Hán chứa trong
庞
然
大
物