字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庰厕
庰厕
Nghĩa
1.隐蔽偏僻之地。指厕所。
Chữ Hán chứa trong
庰
厕