字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庶殷
庶殷
Nghĩa
1.殷代的众民;殷的遗民。
Chữ Hán chứa trong
庶
殷