字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庶襚
庶襚
Nghĩa
1.亲友赠送死者的衣被。
Chữ Hán chứa trong
庶
襚