字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
康伯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康伯
康伯
Nghĩa
1.指后汉隐士韩康。康字伯休,常采药名山,卖于长安市,口不二价者三十余年。长安市妇孺皆知,后遁入霸陵山中隐居。见《后汉书.逸民传.韩康》。 2.豆豉的一种。
Chữ Hán chứa trong
康
伯