字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康侯
康侯
Nghĩa
1.即周武王弟姬封,初封于康,故称。
Chữ Hán chứa trong
康
侯