字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康哉
康哉
Nghĩa
1.《书.益稷》"﹝皋陶﹞乃赓载歌曰'元首明哉,股肱良哉,庶事康哉。'"歌词称颂君明臣良,诸事安宁◇遂以"康哉"为歌颂太平之词。
Chữ Hán chứa trong
康
哉