字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康沈
康沈
Nghĩa
1.享乐无度。沈,溺于所好。
Chữ Hán chứa trong
康
沈