字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康狄
康狄
Nghĩa
1.杜康和仪狄的并称。二人皆传说中古之善酿酒者。
Chữ Hán chứa trong
康
狄