字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康瓠
康瓠
Nghĩa
1.空壶,破瓦壶。多用以喻庸才。
Chữ Hán chứa trong
康
瓠