字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
康白度
康白度
Nghĩa
1.葡萄牙语comprador的译音。即买办。
Chữ Hán chứa trong
康
白
度