字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庸中佼佼
庸中佼佼
Nghĩa
1.在常人之中显得比较突出的。
Chữ Hán chứa trong
庸
中
佼