字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
庸祗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庸祗
庸祗
Nghĩa
1.信用敬重。语出《书.康诰》"庸庸,祗祗,威威,显民。"孔传"用可用,敬可敬。"
Chữ Hán chứa trong
庸
祗