字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
庾鲑
庾鲑
Nghĩa
1.《南齐书.庾杲之传》"﹝庾杲之﹞清贫自业,食唯有韭葅﹑f韭﹑生韭杂菜,或戏之曰'谁谓庾郎贫,食鲑常有二十七种。'言三九也。"因以"庾鲑"喻贫苦生活。
Chữ Hán chứa trong
庾
鲑