字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廉卓
廉卓
Nghĩa
1.指为官清廉而政绩优异。
Chữ Hán chứa trong
廉
卓