字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廊头
廊头
Nghĩa
1.明时,将廊房应纳钱钞,择居民之有力者负责交纳,称其人为"廊头"。参见"廊房"。
Chữ Hán chứa trong
廊
头