字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廊庙材
廊庙材
Nghĩa
1.亦作"廊庙才"。 2.建筑廊庙的木材。 3.比喻能担负国家重任者。
Chữ Hán chứa trong
廊
庙
材