字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
廊餐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廊餐
廊餐
Nghĩa
1.亦作"廊飡"。 2.古代常朝百官,朝退后皇帝赐食于殿前廊下,谓之廊餐。也叫廊食﹑廊下餐﹑廊下食。
Chữ Hán chứa trong
廊
餐