字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廓大镜
廓大镜
Nghĩa
1.即放大镜。
Chữ Hán chứa trong
廓
大
镜
廓大镜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台