字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
廓尔喀人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廓尔喀人
廓尔喀人
Nghĩa
也称尼泊尔人”。尼泊尔人数最多的民族。约1080万人(1985年)。讲廓尔喀语。信印度教。实行种姓制度。主要从事农业和狩猎业。
Chữ Hán chứa trong
廓
尔
喀
人