字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
廓清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廓清
廓清
Nghĩa
①澄清 ②;肃清~天下ㄧ~邪说。②清除~障碍 ㄧ~道路。
Chữ Hán chứa trong
廓
清