字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廓然
廓然
Nghĩa
1.忧悼貌。 2.远大貌。 3.空寂貌;孤独貌。 4.空旷貌。 5.阻滞尽除貌。
Chữ Hán chứa trong
廓
然