字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
廛布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廛布
廛布
Nghĩa
1.古代官府征收的商贾储货邸舍和居住房屋之税。
Chữ Hán chứa trong
廛
布