字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廨钱
廨钱
Nghĩa
1.隋初官府用以放债收息的公款。
Chữ Hán chứa trong
廨
钱