字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廪增
廪增
Nghĩa
1.廪膳生员与增广生员的并称。
Chữ Hán chứa trong
廪
增