字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廪牺令
廪牺令
Nghĩa
1.古代官名。掌管供宗庙祭祀的谷物和牲畜。
Chữ Hán chứa trong
廪
牺
令