字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廪稍
廪稍
Nghĩa
旧指官府定时供给的粮食高廪稍以养生徒。
Chữ Hán chứa trong
廪
稍