字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
廪缣
廪缣
Nghĩa
1.粮食和布帛。泛指给养。
Chữ Hán chứa trong
廪
缣